KÍCH THƯỚC
− 9.785 x 2.480 x 2.780 mm
-
7.600 x 2.400 x 630 mm (11,49 m³ )
-
6.100 mm
-
2.017/ 1.863 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 5.200 kg
-
~9.000 kg
-
16.000 kg
-
03
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI – WP4.6NQ220E50
-
Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
-
4.580 cc
-
220/ 2.300 Ps/rpm
-
800/ 1.200 ~ 1.800 Nm/rpm
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
-
Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi
-
ih1=7,339; ih2=5,493; ih3=3,764; ih4=2,823; ih5=1,950 ih6=1,459; ih7=1,000; ih8=0,750; iR1=7,339; iR2=1,950
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Phanh chính: Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS / Phanh dừng: Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén / Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá
-
LỐP XE
+ 11R22.5
-
ĐẶC TÍNH
+ 29,5 %
-
11 m
-
90 km/h
-
200 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
-