Hình ảnh hiển thị chỉ mang tính minh hoạ và không có tính chất cam kết. Cấu hình sản phẩm thực tế có thể khác so với hình. Xin lưu ý kiểm tra kỹ bản cấu hình mà đại lý cung cấp để chính xác các trang thiết bị và cấu hình xe.
Kích thước tổng thể(DxRxC)
6.000 x 2.100 x 2.670 mm
Chiều dài cơ sở
3.300 mm
Vết bánh xe trước/sau
1.742/1.538 mm
Khối lượng bản thân
3.265 kg
Khối lượng toàn bộ
4.160 kg
Tên động cơ
FPT F1C34818
Loại động cơ
Động cơ diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích xi lanh
2.998 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay
146/3.500 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay
370/1.400 - 2.800 N.m/(vòng/phút)
Ly hợp
Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực
Hộp số
FPT2840.6 (6 tiến + 1 lùi)
Hệ thống phanh
4 phanh đĩa
Trước
Độc lập, nhíp lá ngang
Sau
Phụ thuộc, nhíp lá, thanh cân bằng
Trước/Sau
195/75R16
Khả năng leo dốc
42 %
Tốc độ tối đa
130 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu
100 lít
Hệ thống lái
Bánh răng – thanh răng, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực